stop over
/ˈstɑːpˌoʊvɚ/Động từ
- (nội động) Làm gián đoạn cuộc hành trình của một người trong một thời gian ngắn (đôi khi qua đêm).(intransitive) To interrupt one's journey for a short (sometimes overnight) stay.Near-synonyms: stay over, lay over, lie over, stop off (all sometimes synonymous); see also Thesaurus:sojournTừ gần đồng nghĩa: ở lại, nằm qua, nằm qua, dừng lại (tất cả đôi khi đồng nghĩa); xem thêm Từ đồng nghĩa: tạm trú
- (Nội động) Dừng lại.(intransitive) To stop by.Near-synonyms: drop by, pop in, stop off (all sometimes synonymous)Từ gần đồng nghĩa: ghé qua, ghé vào, dừng lại (tất cả đôi khi đồng nghĩa)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stop over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish