stop over

/ˈstɑːpˌoʊvɚ/
Động từ
  1. (nội động) Làm gián đoạn cuộc hành trình của một người trong một thời gian ngắn (đôi khi qua đêm).
    (intransitive) To interrupt one's journey for a short (sometimes overnight) stay.
    Near-synonyms: stay over, lay over, lie over, stop off (all sometimes synonymous); see also Thesaurus:sojourn
    Từ gần đồng nghĩa: ở lại, nằm qua, nằm qua, dừng lại (tất cả đôi khi đồng nghĩa); xem thêm Từ đồng nghĩa: tạm trú
  2. (Nội động) Dừng lại.
    (intransitive) To stop by.
    Near-synonyms: drop by, pop in, stop off (all sometimes synonymous)
    Từ gần đồng nghĩa: ghé qua, ghé vào, dừng lại (tất cả đôi khi đồng nghĩa)
    Từ đồng nghĩa:drop bypop instop off
🎬 Nghe “stop over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish